- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thợ; thợ làm
người thợ; thợ làm
中从事体力劳动或技术工作的人cóngshì tǐlì láodòng huò jìshù gōngzuò de rén
Anh ấy là một công nhân.
Nhà máy này có năm trăm công nhân.
Tôi không phải là công nhân.
người thợ; thợ làm
người thợ; thợ làm
中从事体力劳动或技术工作的人cóngshì tǐlì láodòng huò jìshù gōngzuò de rén
Anh ấy là một công nhân.
Nhà máy này có năm trăm công nhân.
Tôi không phải là công nhân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.