Tới nội dung chính

区

区
qū
khu
⼖bộ hệ · 4 nét

phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

HSK 3 (3.0)5 nghĩa#1701Lượng từ 个
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

    中行政地区的一个单位,比县或市小xíngzhèng dìqū de yīgè dānwèi,bǐ xiàn huò shì xiǎo

    • 。

      Khu này rất yên tĩnh.

  2. 貳动động từ

    phân biệt

    中分别;辨别不同的地方或事物fēnbié; biànbié búyītóng de dìfang huò shìwù

    • 。

      Xin bạn phân biệt một chút.

  3. 參名danh từ

    một phía; một bên; một vùng

    中地方;范围;地域dìfang;fànwéi;dìyù

    • 。

      Khu vực này rất yên tĩnh.

  4. 肆名danh từ

    một vùng; một phía; một bên

    中地理上分开的地方;地区dìlǐ shàng fēnkāi de dìfang;dìqū

  5. 伍名danh từ

    nhỏ; bé

    中面积小的地方;地区miànjī xiǎo de dìfang;dìqū

    • 。

      Khu này rất nhỏ.

区
Ōu
khu
BỘ THỦ⼖
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu