Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
区
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
中行政地区的一个单位,比县或市小xíngzhèng dìqū de yīgè dānwèi,bǐ xiàn huò shì xiǎo
- 。
Khu này rất yên tĩnh.
- 貳动động từ
phân biệt
中分别;辨别不同的地方或事物fēnbié; biànbié búyītóng de dìfang huò shìwù
- 。
Xin bạn phân biệt một chút.
- 參名danh từ
một phía; một bên; một vùng
中地方;范围;地域dìfang;fànwéi;dìyù
- 。
Khu vực này rất yên tĩnh.
- 肆名danh từ
một vùng; một phía; một bên
中地理上分开的地方;地区dìlǐ shàng fēnkāi de dìfang;dìqū
- 伍名danh từ
nhỏ; bé
中面积小的地方;地区miànjī xiǎo de dìfang;dìqū
- 。
Khu này rất nhỏ.
họ Âu
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Âu
中姓氏,中文常见的家族名字xìngshì、zhōngwén chángjiàn de jiātíng míngzi
解字
GIẢI TỰphân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
中行政地区的一个单位,比县或市小xíngzhèng dìqū de yīgè dānwèi,bǐ xiàn huò shì xiǎo
- 。
Khu này rất yên tĩnh.
- 貳动động từ
phân biệt
中分别;辨别不同的地方或事物fēnbié; biànbié búyītóng de dìfang huò shìwù
- 。
Xin bạn phân biệt một chút.
- 參名danh từ
một phía; một bên; một vùng
中地方;范围;地域dìfang;fànwéi;dìyù
- 。
Khu vực này rất yên tĩnh.
- 肆名danh từ
một vùng; một phía; một bên
中地理上分开的地方;地区dìlǐ shàng fēnkāi de dìfang;dìqū
- 伍名danh từ
nhỏ; bé
中面积小的地方;地区miànjī xiǎo de dìfang;dìqū
- 。
Khu này rất nhỏ.
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Âu
中姓氏,中文常见的家族名字xìngshì、zhōngwén chángjiàn de jiātíng míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.