Tới nội dung chính

鬲

鬲
gé
cách
⿀bộ lịch · 10 nét

nồi đất; đỉnh ba chân (đồ đựng cổ đại)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nồi đất; đỉnh ba chân (đồ đựng cổ đại)

  2. 貳名danh từ

    vạc; đỉnh nấu (bằng sắt)

    • 。

      Cái cách này dùng để nấu cơm.

  3. 參名danh từ

    Gế

鬲
gé
cách
BỘ THỦ⿀
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu