内幕
内幕
nội màn
chuyện nội bộ; bí mật bên trong; hậu trường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16455
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyện nội bộ; bí mật bên trong; hậu trường
- 。
Tôi biết một vài chuyện nội bộ.
- 貳名danh từ
thông tin nội bộ; bí mật bên trong; chuyện hậu trường
- 。
Tôi biết một vài tin tức nội bộ.
- 參名danh từ
nội tình; bí mật nội bộ; chuyện hậu trường
- 肆名danh từ
trong; nội; bên trong
Đang tải…
内幕
Phồn thể內幕
nội màn
chuyện nội bộ; bí mật bên trong; hậu trường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16455
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyện nội bộ; bí mật bên trong; hậu trường
- 。
Tôi biết một vài chuyện nội bộ.
- 貳名danh từ
thông tin nội bộ; bí mật bên trong; chuyện hậu trường
- 。
Tôi biết một vài tin tức nội bộ.
- 參名danh từ
nội tình; bí mật nội bộ; chuyện hậu trường
- 肆名danh từ
trong; nội; bên trong
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.