Tới nội dung chính

违法

违法
wéifǎ
vi pháp

vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5927
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp

    中不符合法律规定的;不合法bù fúhéhé fǎlǜ guīdìng de;búhéfǎ

    • 。

      Hành vi này là bất hợp pháp.

  2. 貳动động từ

    vi phạm pháp luật; phạm pháp

    中不遵守法律,做法律不允许的事情bù zūnshǒu fǎlǜ、zuò fǎlǜ búyǔnxǔ de shìqing

    • 。

      Bạn không thể vi phạm pháp luật.

违
wéi
vi
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu