违法
违法
vi pháp
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5927
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
中不符合法律规定的;不合法bù fúhéhé fǎlǜ guīdìng de;búhéfǎ
- 。
Hành vi này là bất hợp pháp.
- 貳动động từ
vi phạm pháp luật; phạm pháp
中不遵守法律,做法律不允许的事情bù zūnshǒu fǎlǜ、zuò fǎlǜ búyǔnxǔ de shìqing
- 。
Bạn không thể vi phạm pháp luật.
Đang tải…
违法
Phồn thể違法
vi pháp
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5927
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
中不符合法律规定的;不合法bù fúhéhé fǎlǜ guīdìng de;búhéfǎ
- 。
Hành vi này là bất hợp pháp.
- 貳动động từ
vi phạm pháp luật; phạm pháp
中不遵守法律,做法律不允许的事情bù zūnshǒu fǎlǜ、zuò fǎlǜ búyǔnxǔ de shìqing
- 。
Bạn không thể vi phạm pháp luật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi