Tới nội dung chính

非法

非法
fēifǎ
phi pháp

vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2950
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp

    中不符合法律的;违反法律的bù fúhé fǎlǜ de; weìfǎn fǎlǜ de

    • 。

      Đây là hành vi phi pháp.

非
fēi
phi
BỘ THỦ⾮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu