非法
非法
phi pháp
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2950
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
中不符合法律的;违反法律的bù fúhé fǎlǜ de; weìfǎn fǎlǜ de
- 。
Đây là hành vi phi pháp.
Đang tải…
非法
Phồn thể非
phi pháp
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2950
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp; phi pháp
中不符合法律的;违反法律的bù fúhé fǎlǜ de; weìfǎn fǎlǜ de
- 。
Đây là hành vi phi pháp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.