Tới nội dung chính

经营

经营
jīngyíng
kinh doanh

kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4297
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)

    中进行商业活动;管理和运营企业或事业jìnxíng shāngyè huódòng;guǎnlǐ hé yùnyíng qǐyè huò shìyè

    • 。

      Anh ấy điều hành một công ty nhỏ.

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu