经营

经营
jīngyíng
kinh doanh

kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4297
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)

    进行商业活动;管理和运营企业或事业jìnxíng shāngyè huódòng;guǎnlǐ hé yùnyíng qǐyè huò shìyè

    • Anh ấy điều hành một công ty nhỏ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.