- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Những kẻ bất hợp pháp đã bị bắt.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hành vi bất hợp pháp là sai.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Những kẻ bất hợp pháp đã bị bắt.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hành vi bất hợp pháp là sai.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.