合法

合法
hợp pháp

hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2978
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật

    符合法律规定的;不违反法律的fúhé fǎlǜ guīdìng de;búyìfǎn fǎlǜ de

    • Đây là tài liệu hợp pháp.

  2. tính từ

    hợp pháp; hợp lệ

    符合法律规定,被法律允许fúhé fǎlǜ guīdìng、bèi fǎlǜ yǔnxǔ

  3. tính từ

    hợp pháp; đúng luật

    符合法律规定的;不违反法律的fúhé fǎlǜ guīdìng de;búwéifǎn fǎlǜ de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.