跌至谷底

跌至谷底
diēzhì
trượt chí cốc để

chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.