Tới nội dung chính
⾄

chí · đến

zhì (zhi4)

Bộ thủ số 133 · 6 nét (第 133 部首 · 6 画 dì 133 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾄ (chí) — nghĩa: đến, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "đến" (至) xuất phát từ chữ tượng hình, mô tả một mũi tên hoặc chỉ tay chỉ xuống đặc biệt, trình diễn ý nghĩa "đến" hay "tới". Hình dạng biểu đạt sự chuyển động hoặc định hướng tới một điểm.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ một mũi tên chỉ xuống (↓) biểu thị sự "đến" tại địa điểm đích.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 至zhìchí

    đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

    HSK 5

    6 nét

  • 致zhìtrí

    (văn) gửi; truyền đạt; bày tỏ

    HSK 7

    10 nét

  • 台táiđài

    (văn) ngài; bạn (dùng trong thư từ)

    HSK 3

    14 nét

  • 臻zhēntrăn

    đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

    16 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 台 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu