跳
nhảy; bước qua; nhảy qua; (tim) đập
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua; nhảy qua; (tim) đập
中用脚离开地面向上或向前移动的动作yòng jiǎo líkāi dìmiàn xiàng shàng huò xiàng qián yídòng de dòngzuò
- 。
Anh ấy đã bỏ qua từ này.
- 貳动động từ
nhảy; nhảy vọt; đập (tim)
中心脏快速地跳动xīnzàng kuàisù de tiàodòng
- 。
Tim tôi đập rất nhanh.
- 參动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中身体向上离开地面的动作shēntǐ xiàng shàng líkāi dìmiàn de dòngzuò
- 。
Chú chim nhỏ đang nhảy.
- 肆动động từ
nhảy; bật; nhảy vọt
中身体向上或向下快速移动;弹起来shēntǐ xiàngshàng huò xiàngxià kuàisù yídòng;tánqǐlái
- 。
Chú chó con thích nhảy.
- 伍动động từ
nhảy; bước qua
中用脚离开地面向上或向前的动作yòng jiǎo líkāi dìmiàn xiàng shàng huò xiàng qián de dòngzuò
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua; nhảy qua; (tim) đập
中用脚离开地面向上或向前移动的动作yòng jiǎo líkāi dìmiàn xiàng shàng huò xiàng qián yídòng de dòngzuò
- 。
Anh ấy đã bỏ qua từ này.
- 貳动động từ
nhảy; nhảy vọt; đập (tim)
中心脏快速地跳动xīnzàng kuàisù de tiàodòng
- 。
Tim tôi đập rất nhanh.
- 參动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中身体向上离开地面的动作shēntǐ xiàng shàng líkāi dìmiàn de dòngzuò
- 。
Chú chim nhỏ đang nhảy.
- 肆动động từ
nhảy; bật; nhảy vọt
中身体向上或向下快速移动;弹起来shēntǐ xiàngshàng huò xiàngxià kuàisù yídòng;tánqǐlái
- 。
Chú chó con thích nhảy.
- 伍动động từ
nhảy; bước qua
中用脚离开地面向上或向前的动作yòng jiǎo líkāi dìmiàn xiàng shàng huò xiàng qián de dòngzuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.