Tới nội dung chính

趴

趴
pā
bát
⾜bộ túc · 9 nét

nằm sấp; phủ phục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10505
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nằm sấp; phủ phục

    中身体贴在平面上,脸向下的姿势shēntǐ tiē zài píngmiàn shang, liǎn xiàng xia de zīshì

    • 。

      Chú chó con nằm sấp trên mặt đất.

  2. 貳动động từ

    nằm sấp; úp mặt xuống; dựa (người) lên (mặt bàn…)

    中身体向前靠在某物上shēntǐ xiàngqián kào zài mǒuwù shàng

    • 。

      Anh ấy nằm sấp trên bàn ngủ.

  3. 參量lượng từ

    nằm sấp; phủ phục; (Đài Loan) phần trăm

    中身体向前倾斜,脸向下贴在某物上的姿势shēntǐ xiàngqián qīngxié, liǎn xiàngxià tiēzài mǒuwù shàng de zīshì

    • 。

      Mười phần trăm.

趴
pā
bát
BỘ THỦ⾜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu