Tới nội dung chính

蹲

蹲
dūn
tồn
⾜bộ túc · 19 nét

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5913
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi xổm; ngồi chồm hổm

    中身体弯曲,腿部弯曲而坐shēntǐ wānqū、tuǐbù wānqū ér zuò

    • 。

      Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.

  2. 貳动động từ

    ngồi xổm; ngồi chồm hổm

    中身体向下弯曲,两腿弯曲贴近身体的姿势shēntǐ xiàngxià wānqū, liǎng tuǐ wānqū tiējìn shēntǐ de zīshì

  3. 參动động từ

    ngồi xổm; ở lì (tại một nơi)

    中用两腿弯曲、身体放低的姿势坐着yòng liǎng tuǐ wānqū、shēntǐ fàngdī de zīshì zuòzhe

蹲
cún
tồn
BỘ THỦ⾜
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu