蹲
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
中身体弯曲,腿部弯曲而坐shēntǐ wānqū、tuǐbù wānqū ér zuò
- 。
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.
- 貳动động từ
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
中身体向下弯曲,两腿弯曲贴近身体的姿势shēntǐ xiàngxià wānqū, liǎng tuǐ wānqū tiējìn shēntǐ de zīshì
- 參动động từ
ngồi xổm; ở lì (tại một nơi)
中用两腿弯曲、身体放低的姿势坐着yòng liǎng tuǐ wānqū、shēntǐ fàngdī de zīshì zuòzhe
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
中脚或腿因突然碰撞或落地而受伤jiǎo huòzhě tuǐ yīn túrán pèngzhuàng huòzhě luòdì érshòu shānghài
- 。
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo chân rồi.
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
中身体弯曲,腿部弯曲而坐shēntǐ wānqū、tuǐbù wānqū ér zuò
- 。
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.
- 貳动động từ
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
中身体向下弯曲,两腿弯曲贴近身体的姿势shēntǐ xiàngxià wānqū, liǎng tuǐ wānqū tiējìn shēntǐ de zīshì
- 參动động từ
ngồi xổm; ở lì (tại một nơi)
中用两腿弯曲、身体放低的姿势坐着yòng liǎng tuǐ wānqū、shēntǐ fàngdī de zīshì zuòzhe
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
中脚或腿因突然碰撞或落地而受伤jiǎo huòzhě tuǐ yīn túrán pèngzhuàng huòzhě luòdì érshòu shānghài
- 。
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo chân rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.