Tới nội dung chính

踢

踢
tī
thích
⾜bộ túc · 15 nét

đá; đá (bóng)

HSK 2 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#1802
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đá; đá (bóng)

    中用脚向前或向上打击yòng jiǎo xiàng qián huò xiàng shàng dǎjī

    • 。

      Anh ấy đá bóng.

  2. 貳动động từ

    đá (bóng); đá chân

    中用脚踩或击打某物yòng jiǎo cǎi huò jī dǎ mǒu wù

    • 。

      Anh ấy thích đá bóng.

  3. 參名danh từ

    người đóng vai nam (trong mối quan hệ đồng tính nữ); "butch" (lóng)

    中在女性同性恋关系中扮演男性角色的人zài nǚxìng tóngxìngliàn guānxì zhōng bànyyǎn nánxìng juésè de rén

    • 。

      Cô ấy là một butch.

踢
tī
thích
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu