Tới nội dung chính

询问

询问
xúnwèn
tuân vấn

hỏi thăm; hỏi han; thăm dò

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5959
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hỏi thăm; hỏi han; thăm dò

    中向某人提问以了解情况xiàng mǒurén tíwèn yǐ liǎojiě qíngkuàng

    • 。

      Tôi muốn hỏi một vài câu hỏi.

询
xún
tuân
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu