详情

详情
xiángqíng
tường tình

thông tin chi tiết; chi tiết đầy đủ

2 nghĩa#18441
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thông tin chi tiết; chi tiết đầy đủ

    • Xin hãy cho tôi biết chi tiết.

  2. danh từ

    thông tin chi tiết; chi tiết cụ thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.