打听

打听
ting
đả thính

hỏi thăm; dò hỏi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#7472
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hỏi thăm; dò hỏi

    • Tôi muốn hỏi thăm một chút.

  2. động từ

    hỏi thăm; dò hỏi

    通过问询来了解或打探某事tōngguò wènxún lái liǎojiě huò dǎtàn mǒushì

  3. động từ

    hỏi thăm; dò hỏi

    向别人打听消息或事情的情况xiàng biérén dǎtīng xiāoxi huò shìqing de qíngkuàng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.