Tới nội dung chính

价格

价格
jiàgé
giá cách

giá; cái giá phải trả

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4245
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá; cái giá phải trả

    中商品或服务需要付出的金钱数量shāngyǐn huò fúwù xūyào fùchū de jīnqián shùliàng

    • 。

      Giá này rất rẻ.

价
jiè
giá
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu