Tới nội dung chính

旬

旬
xún
tuần
⽇bộ nhật · 6 nét

kỳ mười ngày; thượng/trung/hạ tuần (trong tháng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    kỳ mười ngày; thượng/trung/hạ tuần (trong tháng)

  2. 貳名danh từ

    (bound form) ten years (in age expressions, e.g. 六旬[liu4 xun2] "sixty years old")

    • 。

      Ông ấy đã ngoài sáu mươi tuổi.

旬
xún
tuần
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu