Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
积极
chủ động; tích cực; tự giác
NGHĨA
- 壹形tính từ
chủ động; tích cực; tự giác
中主动、热情、有活力的zhǔdòng、rèqíng、yǒu huólì de
- 。
Anh ấy là một người rất tích cực.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
- ,。
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
- 貳形tính từ
năng động; tích cực
中充满热情和干劲的;主动向前的chōngmǎn règqíng hé gānjìn de;zhǔdòng xiàngqián de
- 參形tính từ
tích cực; hăng hái; chủ động
- 。
Anh ấy làm việc rất tích cực.
- 肆形tính từ
tích cực; hăng hái; chủ động
中主动向前;有热情和决心去做事情zhǔdòng xiàngqián; yǒu règqíng hé juéxin qù zuòshìqing
- 伍形tính từ
tích cực; chủ động; hăng hái
中主动、热心去做某事zhǔdòng、rèxīn qù zuò mǒushì
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 及cập(đạt tới, kịp)HÌNH THANH
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
chủ động; tích cực; tự giác
NGHĨA
- 壹形tính từ
chủ động; tích cực; tự giác
中主动、热情、有活力的zhǔdòng、rèqíng、yǒu huólì de
- 。
Anh ấy là một người rất tích cực.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
- ,。
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
- 貳形tính từ
năng động; tích cực
中充满热情和干劲的;主动向前的chōngmǎn règqíng hé gānjìn de;zhǔdòng xiàngqián de
- 參形tính từ
tích cực; hăng hái; chủ động
- 。
Anh ấy làm việc rất tích cực.
- 肆形tính từ
tích cực; hăng hái; chủ động
中主动向前;有热情和决心去做事情zhǔdòng xiàngqián; yǒu règqíng hé juéxin qù zuòshìqing
- 伍形tính từ
tích cực; chủ động; hăng hái
中主动、热心去做某事zhǔdòng、rèxīn qù zuò mǒushì
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 及cập(đạt tới, kịp)HÌNH THANH
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má