评论

评论
pínglùn
bình luận

bình luận; nhận xét; đánh giá

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#5214Lượng từ
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bình luận; nhận xét; đánh giá

    对某事发表看法或意见duì mǒu shì fābiǎo kànfǎ huò yìjiàn

    • Mời bạn bình luận một chút.

  2. động từ

    bình luận; đánh giá; nhận xét

    对某事发表意见或看法duì mǒu shì fābiǎo yìjiàn huò kànfǎ

    • Chúng ta hãy bình luận một chút.

  3. động từ

    bình luận; nhận xét; phê bình

    对某事发表看法或意见duì mǒu shì fābiǎo kànfǎ huò yìjiàn

  4. danh từ

    chú giải; bình luận; chú thích

    对某事的看法或意见duì mǒu shì de kànfǎ huò yìjiàn

    • Tôi thích xem bình luận phim.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.