纪录

纪录
kỷ lục

ghi lại; ghi chép; hồ sơ; kỷ lục

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#5687
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghi lại; ghi chép; hồ sơ; kỷ lục(kế thừa)

    用文字或其他方式把事情写下来yòng wénzì huò qítā fāngshì bǎ shìqing xiě xiàlai

    • Xin hãy ghi lại những thông tin này.

  2. danh từ

    ghi chép; hồ sơ; biên bản(kế thừa)

    书写下来保存的事情或信息shūxiě xiàlái bǎocún de shìqing huò xìnxī

    • Xin hãy ghi lại những thông tin này.

  3. danh từ

    kỷ lục; ghi chép; hồ sơ(kế thừa)

    把发生的事情写下来或记在心里bǎ fāshēng de shìqing xiě xiàlai huò jì zai xīnli

    • Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.

  4. danh từ

    người ghi chép; thư ký ghi biên bản(kế thừa)

    把事情用文字或其他方式保存下来的东西bǎ shìqing yòng wénzì huò qítā fāngshì bǎocún xiàlai de dōngxi

    • Anh ấy là người ghi chép của cuộc họp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.