Tới nội dung chính

日志

日志
rìzhì
nhật chí

nhật ký; nhật chí; (tin học) log

2 nghĩa#11687
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhật ký; nhật chí; (tin học) log

    中记录每天发生的事情的本子jìlù měi tiān fāshēng de shìqing de běnzi

    • 。

      Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

  2. 貳名danh từ

    nhật ký; log (tin học)

    中记录每天发生的事情或计算机运行的信息jìlù měitiān fāshēng de shìqing huò jìsuànjī yùnxíng de xìnxī

    • 。

      Vui lòng kiểm tra nhật ký hệ thống.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu