日志

日志
zhì
nhật chí

nhật ký; nhật chí; (tin học) log

2 nghĩa#11687
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật ký; nhật chí; (tin học) log

    记录每天发生的事情的本子jìlù měi tiān fāshēng de shìqing de běnzi

    • Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

  2. danh từ

    nhật ký; log (tin học)

    记录每天发生的事情或计算机运行的信息jìlù měitiān fāshēng de shìqing huò jìsuànjī yùnxíng de xìnxī

    • Vui lòng kiểm tra nhật ký hệ thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.