登记
登记
đăng ký
đăng ký; ghi danh
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5187
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký; ghi danh
中把名字或信息写下来,正式记录bǎ míngzì huò xìnxī xiěxiàlai、zhèngshì jìlù
- 。
Xin hãy đăng ký ở đây.
Đang tải…
登记
Phồn thể登記
đăng ký
đăng ký; ghi danh
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5187
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký; ghi danh
中把名字或信息写下来,正式记录bǎ míngzì huò xìnxī xiěxiàlai、zhèngshì jìlù
- 。
Xin hãy đăng ký ở đây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.