Tới nội dung chính

过程

过程
guòchéng
quá trình

tiến trình; quá trình

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2109
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiến trình; quá trình

    中从开始到结束的全部事情或动作cóng kāishǐ dào jiéshù de quánbù shìqing huò dòngzuò

    • 。

      Quá trình này rất phức tạp.

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu