写下

写下
xiěxià
tả hạ

ghi lại; viết xuống

1 nghĩa#8299
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ghi lại; viết xuống

    用笔在纸上记录yòng bǐ zài zhǐ shang jìlù

    • Xin bạn viết tên của bạn xuống.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.