荷兰皇家航空

荷兰皇家航空
lánHuángjiāHángkōng
hà lan hoàng gia hàng không

Hàng không Hoàng gia Hà Lan (KLM)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàng không Hoàng gia Hà Lan (KLM)

    • KLM Royal Dutch Airlines là một trong những hãng hàng không lâu đời nhất châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.