英国石油公司

英国石油公司
Yīngguóshíyóugōng
anh quốc thạch dầu công ti

Công ty Dầu mỏ Anh Quốc; BP

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Công ty Dầu mỏ Anh Quốc; BP

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.