英国广播电台

英国广播电台
YīngguóGuǎngDiàntái
anh quốc quảng bá điện đài

Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)

    • Đài Phát thanh Truyền hình Anh là một tổ chức tin tức quốc tế.

  2. Đài BBC (Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.