Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
/
英国广播公司
英国广播公司
anh quốc quảng bá công ti
Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)
- 貳名danh từ
Đài BBC (Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh Quốc)
- 。
BBC là một hãng truyền thông nổi tiếng thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)HÌNH THANH
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
英国广播公司
Phồn thể英國廣播公司
anh quốc quảng bá công ti
Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh quốc (BBC)
- 貳名danh từ
Đài BBC (Tổng công ty Phát thanh Truyền hình Anh Quốc)
- 。
BBC là một hãng truyền thông nổi tiếng thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)HÌNH THANH
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)