肺炎克雷伯氏菌

肺炎克雷伯氏菌
fèiyánléishìjūn
phế viêm khắc lôi bá thị khuẩn

Vi khuẩn Klebsiella pneumoniae

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vi khuẩn Klebsiella pneumoniae

    • Klebsiella pneumoniae là một loại vi khuẩn phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • 巿phế(tạp dề (âm gợi phổi))HÀI THANH

Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.