Tới nội dung chính

巿

巿
fú
phất
⼱bộ cân · 4 nét

(văn) thắt lưng; đai thắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) thắt lưng; đai thắt

巿
fú
phất
BỘ THỦ⼱
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu