联邦通信委员会

联邦通信委员会
LiánbāngTōngxìnWěiyuánhuì
liên bang thông tín uỷ viên hội

Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)

    • Ủy ban Truyền thông Liên bang là một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.