Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美国联合通讯社
美国联合通讯社
mỹ quốc liên hợp thông tấn xã
Hãng thông tấn Associated Press (AP)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng thông tấn Associated Press (AP)
- 。
Hãng thông tấn AP đã đưa tin này.
- 貳名danh từ
Hãng thông tấn AP (Associated Press) của Mỹ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
美国联合通讯社
Phồn thể美國聯合通訊社
mỹ quốc liên hợp thông tấn xã
Hãng thông tấn Associated Press (AP)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng thông tấn Associated Press (AP)
- 。
Hãng thông tấn AP đã đưa tin này.
- 貳名danh từ
Hãng thông tấn AP (Associated Press) của Mỹ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ