美国联合通讯社

美国联合通讯社
MěiguóLiánTōngxùnshè
mỹ quốc liên hợp thông tấn xã

Hãng thông tấn Associated Press (AP)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng thông tấn Associated Press (AP)

    • Hãng thông tấn AP đã đưa tin này.

  2. danh từ

    Hãng thông tấn AP (Associated Press) của Mỹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.