Tới nội dung chính

卂

卂
xùn
tín
⼗bộ thập · 3 nét

(cổ) bay nhanh; bay vút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (cổ) bay nhanh; bay vút

卂
xùn
tín
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu