美利坚合众国

美利坚合众国
Měijiānzhòngguó
mỹ lợi kiên hợp chúng quốc

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; Hoa Kỳ

1 nghĩa#21452
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; Hoa Kỳ

    • Hợp chủng quốc Hoa Kỳ là một quốc gia lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.