Tới nội dung chính

权益

权益
quányì
quyền ích

quyền lợi; quyền ích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13912
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền lợi; quyền ích

    中人所拥有的正当权利和利益rén suǒ yōngyǒu de zhèngdàng quánlì hé lìyì

    • 。

      Chúng ta nên bảo vệ quyền lợi của mình.

  2. 貳名danh từ

    quyền lợi; lợi ích hợp pháp

    中个人或团体按法律享受的权利和利益gèrén huò tuántǐ àn fǎlǜ xiǎngshòu de quánlì hé lìyì

  3. 參名danh từ

    quyền lợi; quyền và lợi ích

    中人所拥有的权利和利益rén suǒ yōngyǒu de quánlì hé lìyì

权
quán
quyền
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu