Tới nội dung chính

执政

执政
zhízhèng
chấp chính

nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

2 nghĩa#24344
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

    • 。

      Đảng này đã nắm quyền.

  2. 貳动động từ

    nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

    • 。

      Trong thời gian ông ấy tại chức đã làm rất nhiều việc tốt.

执
zhí
chấp
BỘ THỦ⼿
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu