统一资源定位符

统一资源定位符
tǒngyuándìngwèi
thống nhất tư nguyên định vị phù

định vị tài nguyên thống nhất; URL

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định vị tài nguyên thống nhất; URL

    • Bạn có biết URL không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.