统一社会信用代码

统一社会信用代码
tǒngshèhuìxìnyòngdài
thống nhất xã hội tín dụng đại mã

mã định danh tín dụng xã hội thống nhất; mã số tín dụng chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã định danh tín dụng xã hội thống nhất; mã số tín dụng chung

    • Mã tín dụng xã hội thống nhất là mã định danh duy nhất của doanh nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.