绘画

绘画
huìhuà
hội hoạ

vẽ tranh; hội hoạ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11679
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vẽ tranh; hội hoạ

    用笔或颜料在纸、布上画图yòng bǐ huò yáncliào zài zhǐ、bù shàng huà tú

    • Cô ấy thích vẽ tranh.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.