Tới nội dung chính

风格

风格
fēnggé
phong cách

phong cách; phong cách nghệ thuật; lối

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3323
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phong cách; phong cách nghệ thuật; lối

    中人或事物表现出来的特有的样子和方式rén huò shìwù biǎoxiàn chūlái de tèyǒu de yàngzi hé fāngshi

    • 。

      Tôi thích phong cách này.

风
fēng
phong
BỘ THỦ⾵
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu