技巧

技巧
qiǎo
kỹ xảo

kỹ năng; tài nghệ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4159
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    做某事的方法和能力zuò mǒushì de fāngfǎ hé néngmù

    • Anh ấy có rất nhiều kỹ năng.

  2. danh từ

    thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.