举办
举办
cử biện
tổ chức; tổ chức (sự kiện)
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5826
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tổ chức; tổ chức (sự kiện)
中组织或安排某个活动、会议等zǔzhī huòzhěnliè mǒugedə huódòng、huìyì děng
- 。
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc.
Đang tải…
举办
Phồn thể舉辦
cử biện
tổ chức; tổ chức (sự kiện)
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5826
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tổ chức; tổ chức (sự kiện)
中组织或安排某个活动、会议等zǔzhī huòzhěnliè mǒugedə huódòng、huìyì děng
- 。
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.