- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中把人员或事物集合在一起,建立或形成某个整体bǎ rényuán huò shìwù jíhé zài yìqǐ, jiànlì huò xíngchéng mǒuǵè zhěngtǐ
Họ đã thành lập một đội mới.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中把人或物集合在一起,形成一个整体bǎ rén huò wù jíhé zài yìqǐ,xíngchéng yí ge zhěngtǐ
đặt nền móng; xác lập
Họ đã thành lập một công ty mới.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中把人员或事物集合在一起,建立或形成某个整体bǎ rényuán huò shìwù jíhé zài yìqǐ, jiànlì huò xíngchéng mǒuǵè zhěngtǐ
Họ đã thành lập một đội mới.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中把人或物集合在一起,形成一个整体bǎ rén huò wù jíhé zài yìqǐ,xíngchéng yí ge zhěngtǐ
đặt nền móng; xác lập
Họ đã thành lập một công ty mới.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.