Tới nội dung chính

组建

组建
zǔjiàn
tổ kiến

chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13881
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức

    中把人员或事物集合在一起,建立或形成某个整体bǎ rényuán huò shìwù jíhé zài yìqǐ, jiànlì huò xíngchéng mǒuǵè zhěngtǐ

    • 。

      Họ đã thành lập một đội mới.

  2. 貳动động từ

    sắp xếp; bố trí; thu xếp

    中把人或物集合在一起,形成一个整体bǎ rén huò wù jíhé zài yìqǐ,xíngchéng yí ge zhěngtǐ

  3. 參动động từ

    đặt nền móng; xác lập

    • 。

      Họ đã thành lập một công ty mới.

组
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu