Tới nội dung chính

筹备

筹备
chóubèi
trù bị

chuẩn bị; chuẩn bị sẵn sàng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17622
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuẩn bị; chuẩn bị sẵn sàng

    • 。

      Chúng tôi đang chuẩn bị một bữa tiệc.

  2. 貳名danh từ

    chuẩn bị; lên kế hoạch

    • 。

      Chúng tôi đang chuẩn bị một bữa tiệc.

筹
chóu
trù
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu