Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
纪律检查委员会
纪律检查委员会
kỷ luật kiểm tra uỷ viên hội
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật
- 。
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật chịu trách nhiệm giám sát các đảng viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ纪律检查委员会
Phồn thể紀律檢查委員會
kỷ luật kiểm tra uỷ viên hội
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật
- 。
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật chịu trách nhiệm giám sát các đảng viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt