纪律检查委员会

纪律检查委员会
JiǎncháWěiyuánhuì
kỷ luật kiểm tra uỷ viên hội

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật

    • Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật chịu trách nhiệm giám sát các đảng viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.