约束
hạn chế; ràng buộc; chế ước
NGHĨA
- 壹动động từ
hạn chế; ràng buộc; chế ước
中限制或控制某人的行为xiànzhì huò kòngzhì mǒurén de xíngwéi
- 。
Chúng ta nên kiềm chế hành vi của mình.
- 貳动động từ
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
中用规则或力量限制某人的行为yòng guīzé huò lìliàng xiànzhì mǒurén de xíngwéi
- 參名danh từ
ràng buộc; hạn chế; kiểm soát
中限制某人的自由或行动的规则、条件或力量xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngdòng de guīzé、tiáojiàn huò lìliàng
- 。
Chúng tôi có nhiều hạn chế.
- 肆动động từ
giam giữ; câu thúc; bắt giam
中限制某人的行动或自由xiànzhì mǒurén de xíngdòng huò zìyóu
- 伍名danh từ
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
中限制某人的自由或行为的规则或条件xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngwéi de guīzé huò tiáojiàn
- 。
Chúng tôi có nhiều ràng buộc.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
NGHĨA
- 壹动động từ
hạn chế; ràng buộc; chế ước
中限制或控制某人的行为xiànzhì huò kòngzhì mǒurén de xíngwéi
- 。
Chúng ta nên kiềm chế hành vi của mình.
- 貳动động từ
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
中用规则或力量限制某人的行为yòng guīzé huò lìliàng xiànzhì mǒurén de xíngwéi
- 參名danh từ
ràng buộc; hạn chế; kiểm soát
中限制某人的自由或行动的规则、条件或力量xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngdòng de guīzé、tiáojiàn huò lìliàng
- 。
Chúng tôi có nhiều hạn chế.
- 肆动động từ
giam giữ; câu thúc; bắt giam
中限制某人的行动或自由xiànzhì mǒurén de xíngdòng huò zìyóu
- 伍名danh từ
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
中限制某人的自由或行为的规则或条件xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngwéi de guīzé huò tiáojiàn
- 。
Chúng tôi có nhiều ràng buộc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt