Tới nội dung chính

约束

约束
yuēshù
ước thúc

hạn chế; ràng buộc; chế ước

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#13422
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hạn chế; ràng buộc; chế ước

    中限制或控制某人的行为xiànzhì huò kòngzhì mǒurén de xíngwéi

    • 。

      Chúng ta nên kiềm chế hành vi của mình.

  2. 貳动động từ

    ràng buộc; hạn chế; kiềm chế

    中用规则或力量限制某人的行为yòng guīzé huò lìliàng xiànzhì mǒurén de xíngwéi

  3. 參名danh từ

    ràng buộc; hạn chế; kiểm soát

    中限制某人的自由或行动的规则、条件或力量xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngdòng de guīzé、tiáojiàn huò lìliàng

    • 。

      Chúng tôi có nhiều hạn chế.

  4. 肆动động từ

    giam giữ; câu thúc; bắt giam

    中限制某人的行动或自由xiànzhì mǒurén de xíngdòng huò zìyóu

  5. 伍名danh từ

    giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do

    中限制某人的自由或行为的规则或条件xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngwéi de guīzé huò tiáojiàn

    • 。

      Chúng tôi có nhiều ràng buộc.

约
yāo
ước
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu