Tới nội dung chính

称为

称为
chēngwéi
xưng vi

được gọi là; gọi là

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3190
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    được gọi là; gọi là

    中叫做;被叫做jiào zuò; bèi jiào zuò

    • “”。

      Anh ấy được gọi là "Tiểu Lý".

称
chèn
xưng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu